Kết quả xổ số kiến thiết hôm nay - KQXS 3 miền
| Mã | 12ZX 15ZX 1ZX 6ZX 8ZX 9ZX |
| ĐB | 03714 |
| G1 | 73668 |
| G2 | 70849 42878 |
| G3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G4 | 7489 0471 0820 4710 |
| G5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G6 | 710 526 102 |
| G7 | 65 59 88 93 |
Loto miền Bắc 15/04/2026
| Đầu | Lô tô |
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 14, 10, 18, 10 |
| 2 | 28, 20, 26 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 58, 59 |
| 6 | 68, 65, 68, 65 |
| 7 | 78, 73, 71, 72, 75 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Bắc
| Thứ Ngày | Sớ đầu - G.7 | Sớ đuôi - G.ĐB |
| Thứ 4, 15/04/2026 | 65, 59, 88, 93 | 03714 |
| Thứ 3, 14/04/2026 | 26, 57, 13, 22 | 92763 |
| Thứ 2, 13/04/2026 | 20, 19, 10, 02 | 22738 |
| Chủ Nhật, 12/04/2026 | 95, 68, 77, 25 | 12000 |
| Thứ 7, 11/04/2026 | 57, 71, 16, 80 | 24204 |
| Thứ 6, 10/04/2026 | 07, 37, 42, 79 | 46120 |
| Thứ 5, 09/04/2026 | 32, 41, 72, 84 | 45625 |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| G8 | 68 | 31 | 36 |
| G7 | 080 | 094 | 977 |
| G6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Loto miền Nam 15/04/2026
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 68, 64, 69 |
| 7 | 76, 79, 74, 74, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 18, 15, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 70, 75, 75 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 94, 93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 22, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 63, 65, 69 |
| 7 | 77, 76, 75, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Nam
|
|
|
|
|
|
|
Loto miền Trung 15/04/2026
| Đầu | Lô tô Đà Nẵng |
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 29, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 47, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 85, 82, 80, 84, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô tô Khánh Hòa |
| 0 | 02, 06, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 80, 88, 83, 88 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Bảng sớ đầu đuôi kết quả xổ số miền Trung
|
|
|
|
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính, ngày quay thưởng tiếp theo: Thứ Sáu, 17-04-2026
14.929.490.000đ
Kỳ quay thưởng: #1497
21 22 33 35 36 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 1 | 14.929.490.000 | |
| Giải nhất | 42 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1104 | 300.000 | |
| Giải ba | 15663 | 30.000 |
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
87.796.064.550đ
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3.000.000.000đ
Các con số dự thưởng phải trùng với kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #1332
08
16
22
35
39
47
28
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 87.796.064.550 | |
| Jackpot 2 | 2 | 2.077.583.500 | |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1218 | 500.000 | |
| Giải ba | 25845 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng khớp với số kết quả theo đúng thứ tự
Kỳ quay thưởng: #845
| G1 | 0023 |
| G2 | 5815 9073 |
| G3 | 1072 8769 9420 |
| KK1 | 023 |
| KK2 | 23 |
| Ký hiệu bộ số | |||
| A | 0023 | D | 9420 |
| B | 1072 | E | 5815 |
| C | 8769 | G | 9073 |
| Kỳ quay thưởng: #01068 | |
| G1 | 199 787 |
| G2 | 987 800 615 715 |
| G3 | 213 985 607 723 730 791 |
| KK | 249 139 318 375 616 765 170 157 |
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 15-04-2026 | |||||
| 10 | 19 | 20 | 25 | 29 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Tư, 15-04-2026 | ||
| 2 | 41 | 107 |
| Xổ số thần tài Thứ Tư, 15-04-2026 |
| 0805 |